Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tramp down


verb
walk on and flatten
- tramp down the grass
- trample the flowers
Syn:
trample, tread down
Derivationally related forms:
trample (for: trample), trampler (for: trample)
Hypernyms:
walk
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.